Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xa hoa" (1)

xa hoa
Tiếng Anh Tính từluxurious / extravagant
Từ vựng của tôi
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
Luxurious and opulent living is a major attraction of this city.

swap_horiz Từ liên quan "xa hoa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xa hoa" (1)

Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
Luxurious and opulent living is a major attraction of this city.